Nghi Trưng

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một địa danh: "Nghi Trưng" tên một huyện, một đơn vị hành chính cấp huyện trong lịch sử.
    • Nơi diễn ra sự kiện lịch sử: Địa danh này được biết đến nơi nhân vật Hầu Loan từng giữ chức vụ tri huyện (người đứng đầu một huyện).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hầu Loan từng làm tri huyện Nghi Trưng. (Hầu Loan từng giữ chức tri huyện tại huyện Nghi Trưng.)
    • Sự kiện Hỉ đồng hy sinh cứu Mai sinh được nhắc đến trong bối cảnhNghi Trưng. (Sự kiện Hỉ đồng hy sinh cứu Mai sinh được nhắc lại với địa điểm liên quan Nghi Trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương, sử sách: Tên địa danh "Nghi Trưng" thường xuất hiện trong các câu chuyện lịch sử hoặc giai thoại để chỉ địa điểm xảy ra sự việc.
    • Chuyện xưa kể lại, vụ án ấy xảy ra tại Nghi Trưng. (Câu chuyện từ xưa kể lại rằng, vụ án đó đã diễn raNghi Trưng.)
Biến thể từ liên quan
  • Tri huyện (danh từ): Chức quan đứng đầu một huyện thời phong kiến.
    • Ông ấy được bổ nhiệm làm tri huyện. (Ông ấy được bổ nhiệm giữ chức tri huyện.)
  • Địa danh lịch sử (cụm danh từ): Chỉ những tên đất, tên làng, tên huyện gắn với sự kiện lịch sử.
    • Cố đô Huế một địa danh lịch sử nổi tiếng. (Cố đô Huế một địa danh lịch sử nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Huyện (danh từ): Đơn vị hành chính.
  • Phủ, châu (danh từ): Các đơn vị hành chính cấp trên hoặc tương đương huyện trong lịch sử.
Lưu ý
  • "Nghi Trưng" một danh từ riêng, luôn phải viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh lịch sử, kể chuyện xưa có thể không còn tên gọi hành chính chính thức hiện nay.
  1. nơi Hầu Loan làm tri huyện. Nhắc lại việc Hỉ đồng hy sinh cứu Mai sinh